Chlorhexidine digluconate là gì? Công dụng trong nha khoa

Đăng bởi Tùng Nguyễn vào lúc 11/09/2026

Chlorhexidine digluconate là một dạng thường được sử dụng của hoạt chất chlorhexidine. Đây là hoạt chất có đặc tính kháng khuẩn và sát khuẩn tại chỗ, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y tế. Riêng trong nha khoa, đây là một trong những hoạt chất được nghiên cứu nhiều, đặc biệt đối với việc kiểm soát mảng bám răng và hỗ trợ chăm sóc nướu.

Chlorhexidine digluconate là gì?

Chlorhexidine là hoạt chất kháng khuẩn và sát khuẩn dùng tại chỗ, thuộc nhóm bisbiguanide. Hoạt chất này tác động lên màng tế bào vi sinh vật và làm giảm khả năng tồn tại của chúng. Chlorhexidine được dùng trong nhiều chế phẩm y tế và sản phẩm chăm sóc răng miệng. Do độ hòa tan trong nước hạn chế, nó thường được dùng dưới dạng muối như chlorhexidine digluconate hoặc chlorhexidine gluconate.

Để phân biệt hai cách gọi này, thường đề cập đến cùng dạng muối gluconate của chlorhexidine, nhưng cách viết có mức độ cụ thể khác nhau.

  • Chlorhexidine digluconate: tên gọi đầy đủ hơn, trong đó “di” thể hiện chlorhexidine kết hợp với hai phân tử gluconate.
  • Chlorhexidine gluconate: cách gọi ngắn và phổ biến hơn trong tài liệu khoa học, cơ sở dữ liệu và nhãn sản phẩm.
  • CHX: là cách viết tắt của chlorhexidine, thường gặp trong các nghiên cứu nha khoa.

Vì vậy, khi thấy ba kiểu viết trên, bạn không nên hiểu đây là ba hoạt chất hoàn toàn khác nhau.

Công thức hóa học chlorhexidine

Chlorhexidine digluconate có tác dụng gì và được sử dụng ở đâu?

Đặc tính nổi bật của Chlorhexidine digluconate là khả năng kháng khuẩn và sát khuẩn tại chỗ. Tùy thuộc vào nồng độ, dạng bào chế và mục đích sử dụng, chlorhexidine có mặt trong rất nhiều loại chế phẩm y tế cũng như sản phẩm chăm sóc khoang miệng.

Chlorhexidine tác động lên vi sinh vật như thế nào?

Chlorhexidine là một phân tử mang điện tích dương. Trong khi đó, bề mặt của nhiều loại vi sinh vật lại có các thành phần mang điện tích âm. Sự tương tác trái dấu này khiến phân tử chlorhexidine bị thu hút và gắn lên bề mặt tế bào vi sinh vật.

Ở nồng độ phù hợp, quá trình này làm thay đổi tính thấm và phá vỡ tính toàn vẹn của màng tế bào. Mức độ tác động có thể thay đổi tùy theo nồng độ sử dụng và loại vi sinh vật cụ thể.

Chlorhexidine được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

Nhờ đặc tính kháng khuẩn, chlorhexidine được đưa vào nhiều công thức khác nhau:

  • Sát khuẩn ngoài da: Có mặt trong một số chế phẩm sát khuẩn dùng tại chỗ để làm sạch da.
  • Một số quy trình y tế: Được sử dụng trong những chế phẩm kiểm soát vi sinh vật chuyên biệt, phù hợp với từng mục đích lâm sàng.
  • Chăm sóc khoang miệng: Có thể xuất hiện trong nước súc miệng, kem đánh răng, gel và các chế phẩm chuyên khoa.
  • Nha khoa: Được nghiên cứu rộng rãi trong kiểm soát mảng bám và một số bối cảnh chăm sóc răng miệng.

Người dùng cần lưu ý không thể dùng một sản phẩm chlorhexidine dành cho da để thay cho sản phẩm dùng trong miệng, hoặc ngược lại. Dù cùng chứa thành phần chlorhexidine, nhưng nồng độ, công thức thành phần và mục đích sử dụng của chúng có thể hoàn toàn khác nhau.

Sử dụng chlorhexidine digluconate trong nha khoa

Chlorhexidine digluconate có vai trò gì trong nha khoa?

Trong nha khoa, hoạt chất này  chủ yếu được dùng để hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật, mảng bám và viêm nướu liên quan đến mảng bám. Vai trò này thể hiện rõ qua các ứng dụng trong kiểm soát mảng bám, chăm sóc nướu và một số bối cảnh nha khoa chuyên biệt.

Vì sao chlorhexidine có khả năng duy trì tác dụng trong khoang miệng?

Một đặc tính quan trọng giúp chlorhexidine phát huy hiệu quả trong nha khoa là khả năng bám lưu (substantivity).

Khi được sử dụng, chlorhexidine có khả năng bám vào một số bề mặt trong khoang miệng như men răng, niêm mạc và các thành phần của nước bọt. Sau đó, một phần hoạt chất có thể được giải phóng dần ra môi trường xung quanh. Khả năng bám lưu này góp phần giúp chlorhexidine duy trì hoạt tính trong môi trường khoang miệng sau khi sử dụng, biến nó thành một công cụ kiểm soát mảng bám đáng chú ý.

Chlorhexidine hỗ trợ kiểm soát mảng bám răng như thế nào?

Chlorhexidine là một trong những hoạt chất được nghiên cứu nhiều nhất trong kiểm soát mảng bám răng. Giá trị này thể hiện đặc biệt rõ khi ứng dụng trong nha khoa, được sử dụng để bổ trợ cho việc làm sạch răng bằng phương pháp cơ học.

Mảng bám răng thực chất là một màng sinh học răng (dental biofilm), chứa rất nhiều vi sinh vật bám chặt trên bề mặt răng. Nếu không được kiểm soát có liên quan trực tiếp đến các vấn đề như: sâu răng và viêm nướu, viêm nha chu, hôi miệng,... Chlorhexidine giúp hạn chế sự tích tụ mảng bám trong những dạng công thức và bối cảnh đã được chứng minh. Dù vậy, việc đánh răng, làm sạch kẽ răng và lấy cao răng khi cần vẫn là nền tảng không thể thay thế.

Theo tổng quan Cochrane của James và cộng sự (2017), từ 51 nghiên cứu với 5.345 người tham gia, đã được tổng hợp để đánh giá hiệu quả của chlorhexidine. Kết quả việc sử dụng nước súc miệng chlorhexidine, để bổ trợ cho vệ sinh răng thông thường, giúp giảm đáng kể sự tích tụ mảng bám.

Chlorhexidine có vai trò gì với viêm nướu, viêm lợi và chảy máu nướu?

Mảng bám vi khuẩn là một yếu tố quan trọng trong sự hình thành viêm nướu. Vì vậy, khi viêm nướu có liên quan đến sự tích tụ mảng bám, chlorhexidine có thể được sử dụng như một biện pháp bổ trợ, để kiểm soát mảng bám trong một số trường hợp phù hợp.

Viêm nướu và viêm lợi là hai cách gọi phổ biến ở Việt Nam để chỉ tình trạng gingivitis. Mô nướu bị viêm thường có các biểu hiện:

  • Đỏ thẫm hoặc tím thẫm hơn so với nướu khỏe mạnh bình thường.
  • Sưng tấy, nhấn thấy mềm
  • Dễ chảy máu khi chải răng hoặc tác động nhẹ.
  • Nhạy cảm hoặc có cảm giác khó chịu ở một số người.
  • Hơi thở có mùi
  • tụt lợi làm lộ chân răng khi ở giai đoạn nặng

Tuy nhiên, chảy máu chân răng là một dấu hiệu cần chú ý nhưng không phải lúc nào cũng do cùng một nguyên nhân. Không nên tự quy mọi trường hợp chảy máu nướu đều là do viêm nướu do mảng bám.

Hình ảnh viêm nướu thực tế

Theo tổng quan Cochrane của James và cộng sự (2017), khi nước súc miệng có chlorhexidine ghi nhận mức giảm viêm nướu, ở nhóm có tình trạng viêm nhẹ. Tuy nhiên, bằng chứng chưa đủ rõ để xác định chính xác, mức độ lợi ích ở người có viêm nướu trung bình hoặc nặng.

Điều này cho thấy chlorhexidine có vị trí quan trọng trong chăm sóc nướu, nhưng không nên được hiểu là một sản phẩm tự điều trị cho mọi tình trạng viêm hoặc chảy máu nướu. Nếu bạn gặp tình trạng chảy máu kéo dài hoặc tái diễn, nướu sưng nhiều, đau, có mủ, hơi thở thay đổi kéo dài hoặc răng lung lay, bạn nên đi khám nha sĩ để xác định nguyên nhân thực sự.

Chlorhexidine có vai trò gì trong chăm sóc nha chu?

Viêm nha chu (periodontitis) là tình trạng phức tạp hơn nhiều so với viêm nướu đơn thuần. Viêm nướu chủ yếu liên quan đến mô nướu trên bề mặt. Trong khi đó, viêm nha chu có thể liên quan sâu hơn đến hệ thống mô nâng đỡ quanh răng, bao gồm cả xương ổ răng. Khi đã có viêm nha chu, việc kiểm soát mảng bám tại nhà chỉ là một phần nhỏ của quá trình chăm sóc. Người bệnh vẫn cần được đánh giá và xử lý bằng các biện pháp chuyên môn.

Theo Brookes và cộng sự (2020) trong bài tổng quan "Current uses of chlorhexidine for management of oral disease" đã nhận định bằng chứng của chlorhexidine rõ ràng hơn đối với kiểm soát mảng bám (plaque) và viêm nướu (gingivitis). Bằng chứng cho việc phòng ngừa hoặc điều trị viêm nha chu bằng chlorhexidine không chắc chắn bằng.

Chlorhexidine còn được sử dụng trong những tình huống nha khoa nào?

Các tài liệu nha khoa còn đề cập ứng dụng chlorhexidine ở một số trường hợp như:

  • Khi việc vệ sinh cơ học tạm thời gặp khó khăn (ví dụ: đang nẹp hàm).
  • Một số giai đoạn trong chăm sóc nha chu chuyên sâu.
  • Chăm sóc khoang miệng quanh một số thủ thuật nha khoa.
  • Một số tình huống cần kiểm soát mảng bám chuyên biệt theo chỉ định.
  • Hỗ trợ chăm sóc hậu phẫu thuật nha khoa

Điểm quan trọng là chlorhexidine phát huy giá trị tốt nhất khi được sử dụng đúng công thức, đúng mục đích và đúng thời gian, thay vì xem đây là hoạt chất càng dùng nhiều càng tốt.

Vì sao chlorhexidine digluconate 0,12% được sử dụng nhiều trong nha khoa?

Chlorhexidine digluconate 0,12% là một nồng độ được sử dụng rất phổ biến trong nhiều công thức nước súc miệng và sản phẩm chăm sóc khoang miệng hiện nay. Nồng độ này được lựa chọn nhiều vì đã có dữ liệu lâm sàng lâu năm, cho thấy khả năng kiểm soát mảng bám và viêm nướu, trong khi nồng độ cao hơn không phải lúc nào cũng mang lại sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng tương xứng.

Con số 0,12% có nghĩa là gì?

Con số 0,12% đơn giản thể hiện nồng độ chlorhexidine có trong công thức của sản phẩm. Đây không phải là thước đo "độ mạnh" theo cách hiểu đơn giản rằng số phần trăm càng cao thì sản phẩm càng tốt.

Hiệu quả thực tế của một chế phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thể tích sử dụng, thời gian tiếp xúc, dạng sản phẩm, công thức thành phần tổng thể, tần suất sử dụng và mục tiêu chăm sóc. Trên thị trường và trong các nghiên cứu, chúng ta có thể gặp nhiều nồng độ chlorhexidine khác nhau như 0,06%, 0,1%, 0,12%, 0,2% tùy loại sản phẩm. Vì vậy, 0,12% không phải là nồng độ duy nhất được sử dụng.

Vì sao nồng độ 0,12% thường được xem là phổ biến?

Việc lựa chọn nồng độ chlorhexidine 0,12% hay 0,2% đã là chủ đề của nhiều đánh giá khoa học, bởi việc tăng nồng độ không đồng nghĩa với việc tăng lợi ích một cách tuyến tính.

Berchier, Slot và Van der Weijden (2010) đã thực hiện một systematic review (tổng quan hệ thống) để so sánh nước súc miệng chlorhexidine 0,12% và 0,2%. Bài tổng quan này đã sàng lọc 409 tài liệu và đưa 8 nghiên cứu đạt tiêu chuẩn vào đánh giá. Kết quả phân tích cho thấy, chlorhexidine 0,2% có lợi thế nhỏ về chỉ số mảng bám so với 0,12%. Tuy nhiên, chính các tác giả nhận định rằng, ý nghĩa lâm sàng của sự khác biệt này có lẽ không đáng kể. Đối với tình trạng viêm nướu, các nghiên cứu được tổng hợp không cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa nồng độ 0,12% và 0,2%. Vì vậy, không thể suy luận rằng việc tăng nồng độ từ 0,12% lên 0,2% luôn đem lại lợi ích thực tế lớn hơn.

Najafi và cộng sự (2012), cũng thực hiện một thử nghiệm lâm sàng mù đôi trên 60 người bị viêm nướu, so sánh chlorhexidine 0,12%, 0,2% và giả dược trong 14 ngày. Cả 0,12% và 0,2% đều làm giảm chỉ số mảng bám và chỉ số viêm nướu so với nhóm dùng giả dược. Nghiên cứu không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, giữa hai nồng độ đối với chỉ số mảng bám và chỉ số viêm nướu. Dù 0,2% giảm chỉ số chảy máu nướu nhiều hơn 0,12%, nhưng nồng độ 0,2% lại gây nhuộm màu răng nhiều hơn.

Từ những dữ liệu này, có thể thấy chlorhexidine digluconate 0,12% được lựa chọn phổ biến, không phải vì đây là một "con số thần kỳ". Lý do hợp lý hơn là nồng độ này đã có bằng chứng sử dụng lâu năm, vẫn cho hiệu quả kiểm soát mảng bám trong các nghiên cứu. Trong khi việc cố gắng tăng nồng độ, có thể đi kèm nhiều tác dụng không mong muốn hơn.

Chlorhexidine có tác dụng phụ không?

Chlorhexidine có thể gây một số tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi người dùng tự ý sử dụng kéo dài.  Một số vấn đề người dùng có thể gặp phải bao gồm:

  • Đổi màu hoặc nhuộm màu bên ngoài bề mặt răng.
  • Có thể gây nhuộm màu bề mặt lưỡi ở một số người.
  • Thay đổi cảm nhận vị giác tạm thời.
  • Cảm giác rát, khó chịu hoặc kích ứng niêm mạc ở một số trường hợp.
  • Một số phản ứng quá mẫn hiếm gặp có thể xảy ra.

Hình ảnh vàng răng khi lạm dụng sử dụng chlorhexidine digluconate

Poppolo Deus và Ouanounou (2022), trong bài tổng quan "Chlorhexidine in Dentistry: Pharmacology, Uses, and Adverse Effects", đã tổng quan thấy nhuộm màu răng là một trong những vấn đề nổi bật nhất. Ngoài ra tổng quan thử nghiệm lâm sàng từ Cochrane, của James và cộng sự (2017), cũng ghi nhận sự gia tăng tình trạng nhuộm màu bên ngoài răng, khi sử dụng từ 4 tuần trở lên khi  dùng nước súc miệng chlorhexidine.

Trên thực tế, mốc 4 tuần không được áp dụng cứng nhắc cho mọi sản phẩm chứa chlorhexidine trên thị trường. Thời gian sử dụng phù hợp sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm, nồng độ, mục đích sử dụng, hướng dẫn của nhà sản xuất và chỉ dẫn trực tiếp của nha sĩ.

Chlorhexidine có giá trị y tế lớn khi dùng đúng mục đích. Việc tự ý kéo dài thời gian sử dụng với suy nghĩ "dùng càng lâu nướu càng khỏe" không phải là cách tiếp cận an toàn và phù hợp.

Vì sao chlorhexidine lại kết hợp với fluoride?

Chlorhexidine và fluoride đảm nhiệm hai vai trò hoàn toàn khác nhau trong chăm sóc răng miệng. Chlorhexidine chủ yếu hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật và mảng bám, trong khi Fluoride giúp men răng chống lại quá trình mất khoáng và góp phần phòng ngừa sâu răng.

  • Chlorhexidine Digluconate: Tập trung vào việc kiểm soát lượng vi sinh vật, sự hình thành mảng bám trong những bối cảnh phù hợp.
  • Fluoride: Giúp tăng khả năng chống mất khoáng của cấu trúc men răng, hỗ trợ quá trình tái khoáng hóa sâu răng giai đoạn sớm.

Ý nghĩa của công thức nằm ở việc sản phẩm cùng lúc hướng đến hai nhu cầu khác nhau: vừa kiểm soát mảng bám viêm nhiễm, vừa hỗ trợ bảo vệ men răng.

Elkerbout và cộng sự (2019) đã thực hiện một nghiên cứu để đánh giá, các loại nước súc miệng chứa chlorhexidine kết hợp fluoride. Các dữ liệu được tổng hợp cho thấy việc có sodium fluoride, không làm giảm hiệu quả của chlorhexidine đối với chỉ số mảng bám và chỉ số viêm nướu.

KIN là một trong những thương hiệu tiên phong, ứng dụng chlorhexidine trong chăm sóc răng miệng. Năm 1975, hãng ra mắt Cariax Gingival, được giới thiệu là nước súc miệng đầu tiên trên thế giới có chứa chlorhexidine kết hợp fluoride. Từ nền tảng đó, KIN tiếp tục phát triển và cho ra các sản phẩm chuyên biệt chăm sóc nướu như KIN Gingival.

KIN Gingival giải pháp chăm sóc viêm nướu, viêm nha chu hàng đầu

KIN Gingival là dòng sản phẩm chăm sóc răng miệng, sử dụng công thức chlorhexidine digluconate 0,12% kết hợp với sodium fluoride. Tại KIN Việt Nam, công thức này hiện được ứng dụng trong cả hai dòng sản phẩm là kem đánh răng và nước súc miệng.

Kem đánh răng KIN Gingival 75 ml

  • Chlorhexidine digluconate: 0,12%.
  • Sodium fluoride: 1000 ppm F⁻.
  • Hướng sản phẩm đến việc chăm sóc nướu, hỗ trợ kiểm soát mảng bám và phòng ngừa sâu răng hằng ngày.

Nước súc miệng KIN Gingival 250/1000 ml

  • Chlorhexidine digluconate: 0,12%.
  • Sodium fluoride: 226 ppm F⁻.
  • Công thức không chứa cồn, không gây rát buốt niêm mạc, an toàn cho mẹ bầu.
  • Hướng sản phẩm đến chăm sóc nướu, hỗ trợ kiểm soát mảng bám và phòng ngừa sâu răng sau khi chải răng.

Nếu bạn đang quan tâm đến các sản phẩm chăm sóc nướu có chứa chlorhexidine digluconate 0,12% kết hợp Fluoride, bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết về hai sản phẩm KIN Gingival qua các đường dẫn ở trên.

Bộ sản phẩm KIN Gingival

Câu hỏi thường gặp

1. Chlorhexidine digluconate và chlorhexidine gluconate có khác nhau không?

Đây là những cách gọi thường gặp của dạng muối gluconate của hoạt chất chlorhexidine. Chlorhexidine digluconate nằm trong nhóm tên đồng nghĩa của chlorhexidine gluconate. Người dùng có thể gặp cả hai tên gọi này trên nhãn sản phẩm và trong các tài liệu chuyên môn.

2. Chlorhexidine 0,12% có tốt hơn chlorhexidine 0,2% không?

Không thể kết luận 0,12% luôn tốt hơn 0,2%. Nồng độ 0,2% có lợi thế nhỏ về mặt kiểm soát mảng bám tốt hơn, nhưng 0,12% lại an toàn hơn và ít gây ra tác dụng phụ khi sử dụng lâu dài. Việc sử dụng nồng độ nào còn phụ thuộc tình trạng điều trị, hoặc theo chỉ định bác sĩ.

3. Chlorhexidine có thể thay thế việc đánh răng không?

Không. Chlorhexidine chỉ là một biện pháp bổ trợ trong những bối cảnh phù hợp. Đánh răng đúng cách và làm sạch kẽ răng bằng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước vẫn là nền tảng cơ học bắt buộc để phá vỡ và loại bỏ mảng bám.

4. Chảy máu chân răng có nên tự dùng chlorhexidine không?

Không nên mặc định mọi trường hợp chảy máu chân răng đều cần dùng chlorhexidine. Chảy máu nướu có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu tình trạng này kéo dài, tái diễn, kèm đau, sưng mủ hoặc các dấu hiệu bất thường khác, người bệnh nên được nha sĩ kiểm tra chuyên môn.

5. Chlorhexidine và fluoride có thể có trong cùng một sản phẩm không?

Có. Hai thành phần này có thể được kết hợp trong cùng một công thức vì đảm nhiệm những vai trò khác nhau: chlorhexidine hỗ trợ kiểm soát mảng bám, còn fluoride góp phần bảo vệ men răng và phòng ngừa sâu răng. KIN Gingival là ví dụ cho việc kết hợp hai thành phần này.

Chlorhexidine digluconate giúp bạn biết khi nào hoạt chất này, thực sự phù hợp trong chăm sóc răng miệng. Nhờ khả năng hỗ trợ kiểm soát mảng bám, Chlorhexidine được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm chăm sóc nướu, nhất ở nồng độ 0,12%. KIN Gingival kết hợp Chlorhexidine Digluconate 0,12% với Fluoride, là sản phẩm phù hợp để vừa hỗ trợ chăm sóc nướu và răng chuyên biệt.

Tài liệu tham khảo

  1. PubChem. Chlorhexidine Gluconate. National Library of Medicine. https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Chlorhexidine-gluconate
  2. Brookes ZLS, Bescos R, Belfield LA, Ali K, Roberts A. (2020). Current uses of chlorhexidine for management of oral disease: a narrative review. Journal of Dentistry. 103:103497. DOI: 10.1016/j.jdent.2020.103497. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7567658/
  3. Poppolo Deus F, Ouanounou A. (2022). Chlorhexidine in Dentistry: Pharmacology, Uses, and Adverse Effects. International Dental Journal. 72(3):269–277. DOI: 10.1016/j.identj.2022.01.005. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9275362/
  4. James P, Worthington HV, Parnell C, Harding M, Lamont T, Cheung A, Whelton H, Riley P. (2017). Chlorhexidine mouthrinse as an adjunctive treatment for gingival health. Cochrane Database of Systematic Reviews. CD008676. DOI: 10.1002/14651858.CD008676.pub2. https://www.cochrane.org/evidence/CD008676_chlorhexidine-mouthrinse-reduce-gingivitis-and-plaque-build
  5. Berchier CE, Slot DE, Van der Weijden GA. (2010). The efficacy of 0.12% chlorhexidine mouthrinse compared with 0.2% on plaque accumulation and periodontal parameters: a systematic review. Journal of Clinical Periodontology. 37(9):829–839. DOI: 10.1111/j.1600-051X.2010.01575.x. https://onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.1111/j.1600-051X.2010.01575.x
  6. Najafi MH, Taheri M, Mokhtari MR, Forouzanfar A, Farazi F, Mirzaee M, Ebrahiminik Z, Mehrara R. (2012). Comparative study of 0.2% and 0.12% digluconate chlorhexidine mouth rinses on the level of dental staining and gingival indices. Dental Research Journal. 9(3):305–308. DOI: 10.4103/1735-3327.99824. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3469897/
  7. Elkerbout TA, Slot DE, Van Loveren C, Van der Weijden GA. (2019). Will a chlorhexidine-fluoride mouthwash reduce plaque and gingivitis? International Journal of Dental Hygiene. 17(1):3–15. DOI: 10.1111/idh.12329. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29512317/
  8. National Institute of Dental and Craniofacial Research. Fluoride & Dental Health. https://www.nidcr.nih.gov/health-info/fluoride
Tags : chảy máu chân răng Kin Vietnam viêm nướu điều trị
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: