-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Áp xe răng là gì? Hình ảnh, dấu hiệu, biến chứng và cách điều trị
Đăng bởi Tùng Nguyễn vào lúc 04/11/2026
Áp xe răng có thể gây đau nhức dữ dội, nướu sưng đỏ kèm nốt mủ hoặc sưng vùng má, hàm khi nhiễm trùng lan rộng. Đây là tình trạng nhiễm trùng không tự khỏi và cần được nha sĩ xử trí sớm, kể cả khi cơn đau đã giảm. KIN Việt Nam tổng hợp hình ảnh nhận biết, các biến chứng có thể gặp, những việc nên làm trước khi đến nha khoa và hướng điều trị.
Áp xe răng là gì?
Áp xe răng là tình trạng hình thành ổ mủ trong răng hoặc các mô quanh răng do nhiễm khuẩn. Ổ mủ xuất hiện khi cơ thể huy động nhiều bạch cầu đến chống lại tác nhân gây nhiễm trùng.
Mủ là dịch tích tụ gồm bạch cầu, vi khuẩn và các mảnh vụn tế bào, mô hoại tử. Áp xe răng không tự lành và cần được nha sĩ điều trị, vì nhiễm trùng có thể lan sang xương hàm và các mô mềm xung quanh.
Cụm từ áp xe chân răng thường dùng để chỉ áp xe quanh chóp. Ổ mủ nằm ở vùng chóp, nơi đầu chân răng nằm trong xương hàm, và xuất phát từ tủy răng (phần mô mềm bên trong răng, gồm mạch máu và dây thần kinh) đã nhiễm khuẩn. Vì vậy, áp xe quanh chóp có liên quan đến hoại tử tủy răng và viêm quanh chóp răng.
Phân loại áp xe răng
Áp xe răng được chia thành ba loại dựa trên vị trí hình thành ổ mủ, gồm áp xe quanh chóp, áp xe nha chu và áp xe nướu.
Vị trí và nguồn gốc của từng loại được so sánh trong bảng dưới đây:
| Loại | Vị trí | Nguồn gốc thường gặp |
| Áp xe quanh chóp | Vùng chóp chân răng và mô xung quanh | Vi khuẩn từ tủy răng nhiễm khuẩn lan tới vùng chóp |
| Áp xe nha chu | Mô nha chu quanh chân răng, có thể lan đến xương ổ răng | Thường liên quan đến bệnh nha chu và túi nha chu |
| Áp xe nướu | Khu trú trong mô nướu | Thường do dị vật mắc vào nướu hoặc tổn thương mô nướu |
Áp xe quanh chóp bắt nguồn từ tủy răng nhiễm khuẩn, còn áp xe nha chu và áp xe nướu hình thành từ các mô quanh răng. Ba loại áp xe có vị trí và nguyên nhân khởi phát khác nhau.
Nguyên nhân gây áp xe răng
Áp xe răng hình thành khi vi khuẩn xâm nhập vào tuỷ răng hoặc mô quanh răng. Với áp xe quanh chóp, nguyên nhân thường gặp là sâu răng tiến triển hoặc răng bị nứt vỡ.
Các tổn thương thường mở đường cho vi khuẩn gồm:
- Sâu răng nặng chưa được điều trị
- Răng nứt, mẻ hoặc vỡ
- Bệnh nha chu, đặc biệt khi hình thành túi nha chu sâu
- Chấn thương răng, nướu hoặc miệng
- Răng mọc kẹt, đặc biệt răng khôn mọc một phần, dễ gây viêm nhiễm mô nướu xung quanh
Trong đó, sâu răng nặng là nguyên nhân thường gặp, vì vi khuẩn tạo axit phá hủy men răng và ngà răng, khiến vi khuẩn có thể xâm nhập vào tủy. Chấn thương cũng có thể làm tổn thương tủy răng dù bề mặt răng không có vết nứt nhìn thấy được.

Yếu tố làm tăng nguy cơ áp xe răng
Một số thói quen và tình trạng sức khỏe khiến vi khuẩn trong miệng dễ phát triển, từ đó làm tăng nguy cơ áp xe răng.
Các yếu tố cần lưu ý gồm:
- Vệ sinh răng miệng chưa tốt
- Chế độ ăn nhiều đồ ngọt và thức uống có đường
- Khô miệng
- Hút thuốc lá
- Hệ miễn dịch suy yếu do bệnh lý, sử dụng một số loại thuốc hoặc đang hóa trị, xạ trị
Khô miệng làm giảm lượng nước bọt, khiến khả năng làm sạch và bảo vệ tự nhiên của khoang miệng suy giảm, từ đó tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển trong khoang miệng.
Hình ảnh áp xe răng theo từng vị trí
Hình ảnh áp xe răng thường là một vùng nướu sưng đỏ hoặc một nốt sưng như mụn trên nướu gần chân răng, có thể rỉ mủ. Khi nhiễm trùng lan rộng, vùng sưng có thể xuất hiện ở má, hàm hoặc mặt.
Tùy loại áp xe và mức độ nhiễm trùng, dấu hiệu có thể quan sát được ở những vị trí sau.
Nốt mủ trên nướu gần chân răng
Với áp xe quanh chóp, mủ từ chóp răng có thể di chuyển ra nướu và tạo vùng sưng gần chân răng. Trên nướu thường thấy một nốt sưng đỏ như mụn nhọt, hoặc một vết loét nhỏ đang rỉ dịch ở mặt bên của nướu.

Nướu sưng đỏ quanh một răng
Áp xe nướu và áp xe nha chu thường biểu hiện bằng vùng nướu sưng đỏ quanh một răng, trong đó áp xe nướu chỉ khu trú ở mô nướu. Ở một số trường hợp, răng gần ổ áp xe có thể lung lay.

Sưng má, hàm hoặc mặt
Khi nhiễm trùng lan vào mô mềm, vùng sưng có thể xuất hiện ở hàm trên hoặc hàm dưới, má hoặc sàn miệng. Sưng lan nhanh, đặc biệt ở sàn miệng hoặc vùng cổ, cần được đánh giá y tế khẩn cấp.

Sưng hạch dưới hàm hoặc ở cổ
Hạch bạch huyết dưới hàm hoặc hai bên cổ có thể sưng to khi cơ thể phản ứng với nhiễm trùng từ răng. Dấu hiệu này có thể đi kèm đau răng, sưng nướu hoặc sốt.
Dấu hiệu và triệu chứng áp xe răng
Triệu chứng thường gặp của áp xe răng là đau răng, có thể đau nhói, đau theo nhịp hoặc đau dữ dội, tuy nhiên một số người không cảm thấy đau rõ rệt.
Các triệu chứng có thể gặp gồm:
- Đau nhói, đau dội theo nhịp mạch, có thể lan tới tai, xương hàm hoặc vùng cổ
- Đau tăng khi ăn nhai
- Đau hoặc ê buốt khi tiếp xúc với đồ nóng, lạnh, đặc biệt khi tủy răng còn đáp ứng
- Vị đắng hoặc khó chịu trong miệng, hơi thở có mùi
- Khó há miệng hoặc khó nhai
- Sốt, mệt mỏi
Áp xe răng không đau có cần điều trị không?
Có. Áp xe quanh chóp có thể gây đau nhưng một số người chỉ cảm thấy khó chịu nhẹ hoặc không đau rõ rệt. Cơn đau cũng có thể giảm khi mủ thoát qua đường rò, trong khi ổ nhiễm trùng vẫn tồn tại và có nguy cơ lan sang các mô xung quanh.
Vỡ áp xe răng cần làm gì?
Khi ổ mủ tự vỡ hoặc dẫn lưu qua đường rò, mủ có thể chảy vào miệng, khiến người bệnh cảm thấy vị khó chịu và cơn đau giảm rõ. Tuy nhiên, nguồn nhiễm trùng vẫn còn, vì vậy cần khám nha khoa sớm để xử lý triệt để.
Áp xe răng có tự khỏi không?
Không. Áp xe răng không tự lành, và việc hết đau không có nghĩa là nhiễm trùng đã hết.
Nguồn nhiễm trùng trong răng hoặc mô quanh răng vẫn còn nếu chưa được nha sĩ xử lý, nên vi khuẩn có thể tiếp tục lan rộng trong vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng. Thời điểm nhiễm trùng lan rộng không thể dự đoán trước, vì vậy áp xe răng cần được điều trị sớm, kể cả khi ổ mủ đã tự vỡ.
Áp xe răng có nguy hiểm không?
Có thể. Áp xe không được xử trí có thể làm hỏng răng, lan sang xương hàm cùng vùng mặt và cổ, hiếm hơn là vào máu hoặc tới các cơ quan ở xa.
Khi nhiễm trùng vượt ra ngoài vùng răng ban đầu, đó được xem là nhiễm trùng răng lan tỏa. Các biến chứng có thể gặp được xếp từ tại chỗ đến toàn thân như sau:
| Mức độ | Biến chứng |
| Tại chỗ | Phá hủy mô quanh răng, mất răng, viêm xương tủy xương hàm |
| Vùng mặt, cổ | Viêm mô tế bào, nhiễm trùng lan vào các khoang sâu vùng mặt và cổ |
| Đe dọa tính mạng | Sưng nề chèn ép đường thở, nhiễm trùng huyết |
| Hiếm gặp | Nhiễm trùng lan đến các cơ quan khác như tim, não hoặc phổi |
Viêm mô tế bào là tình trạng nhiễm trùng lan vào các mô mềm, còn nhiễm trùng huyết là tình trạng rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do phản ứng mất kiểm soát của cơ thể với nhiễm trùng. Các biến chứng nặng này ít gặp nhưng có thể nguy hiểm đến tính mạng.
Khi nào áp xe răng cần cấp cứu?
Áp xe răng cần được đánh giá khẩn cấp khi có dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng hoặc ảnh hưởng toàn thân, đặc biệt là khó thở, khó nuốt, sưng mặt lan nhanh hoặc sốt kèm mệt mỏi.
Các dấu hiệu cần đến cơ sở cấp cứu ngay gồm:
- Khó thở, khó nói hoặc khó nuốt
- Sưng mặt lan nhanh, đặc biệt khi sưng xuống cổ hoặc lan lên vùng mắt
- Sàn miệng sưng nề, lưỡi bị đẩy lên hoặc ra sau
- Khó há miệng rõ rệt
- Sốt kèm rét run, mệt mỏi nhiều hoặc dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân
- Tim đập nhanh, lú lẫn hoặc suy giảm ý thức
- Mắt sưng đau hoặc thị lực thay đổi đột ngột
Người bệnh không nên tự điều khiển xe, mà nên nhờ người thân đưa đi hoặc gọi cấp cứu, đồng thời mang theo các thuốc đang dùng.

Phát hiện áp xe răng, nên làm gì trước khi đến nha khoa?
Nên đặt lịch khám nha khoa càng sớm càng tốt. Hiện không có cách điều trị áp xe răng tại nhà, các biện pháp dưới đây chỉ giúp giảm triệu chứng tạm thời trong lúc chờ khám.
Những việc nên làm
Trong thời gian chờ khám, bạn có thể:
- Đặt lịch khám nha khoa sớm, vì điều trị kịp thời giúp kiểm soát nhiễm trùng và tăng cơ hội bảo tồn răng
- Súc miệng nhẹ nhàng bằng nước muối ấm hoặc sản phẩm chuyên dụng
- Có thể dùng thuốc giảm đau không kê đơn phù hợp, theo đúng hướng dẫn và lưu ý các chống chỉ định
- Theo dõi các dấu hiệu cần cấp cứu đã nêu ở trên
Những việc không nên làm
Một số cách xử lý có thể khiến tình trạng kéo dài hoặc gây tổn thương thêm:
- Trì hoãn khám khi cơn đau giảm hoặc ổ mủ tự vỡ
- Đặt viên aspirin trực tiếp lên răng hoặc nướu, vì có thể gây kích ứng và loét miệng
- Tự ý dùng kháng sinh thay cho điều trị nha khoa, vì thuốc không thể loại bỏ nguồn nhiễm trùng và chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của nha sĩ
Việc dẫn lưu mủ, tức tạo đường thoát cho mủ ra ngoài qua ổ áp xe hoặc ống tủy, cần được nha sĩ thực hiện bằng phương pháp phù hợp.
Nha sĩ chẩn đoán áp xe răng như thế nào?
Nha sĩ chẩn đoán áp xe răng dựa trên bệnh sử, thăm khám răng nướu và phim X-quang, nhằm xác định răng nguyên nhân, tình trạng tủy và mức độ lan rộng của nhiễm trùng.
Quá trình kiểm tra thường gồm:
- Khám răng và mô xung quanh để tìm vùng sưng hoặc nốt mủ
- Gõ nhẹ lên răng và kiểm tra vùng quanh chóp để đánh giá mức độ đau khi chạm hoặc ăn nhai
- Thử nóng lạnh hoặc các nghiệm pháp đánh giá cảm giác tủy để kiểm tra đáp ứng của tủy răng
- Chụp X-quang để tìm răng nguyên nhân và xem nhiễm trùng đã lan rộng chưa
- Chụp CT khi nghi ngờ nhiễm trùng lan vào các khoang sâu vùng mặt, cổ hoặc có biến chứng
Điều trị áp xe răng tại nha khoa
Nguyên tắc điều trị áp xe răng là dẫn lưu mủ khi cần thiết và loại bỏ nguồn nhiễm trùng. Tùy nguyên nhân, nha sĩ có thể điều trị tủy, điều trị nha chu hoặc nhổ răng; kháng sinh chỉ được sử dụng khi có chỉ định.
Tùy vị trí ổ mủ và tình trạng răng, nha sĩ có thể áp dụng các phương pháp sau:
| Phương pháp | Chỉ định thường gặp |
| Rạch dẫn lưu mủ | Áp dụng khi ổ mủ mô mềm cần được dẫn lưu. Nha sĩ rạch một đường nhỏ để mủ thoát ra, làm sạch ổ áp xe và có thể đặt ống dẫn lưu nếu cần |
| Điều trị tủy, sau đó có thể bọc mão răng | Loại bỏ mô tủy nhiễm khuẩn, làm sạch và trám bít hệ thống ống tủy để bảo tồn răng |
| Nhổ răng, sau đó cân nhắc phục hình bằng cầu răng hoặc implant | Răng bị tổn thương nặng, không còn khả năng phục hồi hoặc bảo tồn |
| Kháng sinh | Chỉ định khi có dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng, biểu hiện toàn thân hoặc nguy cơ biến chứng cao, không thay thế việc xử lý nguồn nhiễm trùng |
Trong điều trị tủy (điều trị nội nha), nha sĩ loại bỏ mô tủy nhiễm khuẩn, làm sạch, khử khuẩn và trám bít hệ thống ống tủy. Răng sau điều trị có thể cần mão răng, tức phục hình bọc toàn bộ thân răng, tùy mức độ tổn thương để bảo vệ răng. Ở những trường hợp áp xe nặng, người bệnh có thể cần nhập viện điều trị.
Áp xe răng ở trẻ em
Trẻ em cũng có thể bị áp xe răng do nhiễm khuẩn. Nguyên tắc điều trị là loại bỏ nguồn nhiễm trùng tại răng, trong đó kháng sinh thường không cần thiết nếu nhiễm trùng còn khu trú và trẻ không có triệu chứng toàn thân.
Hướng xử trí thay đổi theo mức độ nhiễm trùng:
- Nhiễm trùng còn khu trú, trẻ không sốt hay sưng mặt, thường được xử trí bằng điều trị tủy răng sữa hoặc nhổ răng mà không cần kháng sinh
- Trẻ sưng mặt hoặc sưng má do răng cần được nha sĩ xử trí sớm, trong đó kháng sinh chỉ hỗ trợ và không thay thế việc dẫn lưu, loại bỏ ổ nhiễm
- Trẻ sốt, khó thở, khó nuốt hoặc sưng lan nhanh cần được điều trị cấp cứu, một số trường hợp phải nhập viện để dùng kháng sinh đường tĩnh mạch
Kháng sinh cho trẻ cần do nha sĩ hoặc bác sĩ chỉ định. Kiểm soát sâu răng ở trẻ em từ sớm giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng răng.
Hồi phục và chăm sóc sau điều trị áp xe răng
Sau khi dẫn lưu và xử lý nguồn nhiễm trùng, cảm giác đau và sưng thường giảm dần trong những ngày tiếp theo. Thời gian hồi phục phụ thuộc vào mức độ nhiễm trùng và phương pháp điều trị, răng có thể ê nhạy tạm thời.
Để quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi, cần lưu ý:
- Dùng thuốc và chăm sóc theo đúng hướng dẫn từ phiếu chỉ định
- Tái khám đúng hẹn để hoàn tất điều trị và phục hồi răng theo chỉ định, có thể bằng mão răng
- Chủ động báo nha sĩ nếu đau hoặc sưng xuất hiện trở lại sau điều trị
- Duy trì vệ sinh răng miệng hằng ngày theo hướng dẫn
Bạn có thể tham khảo kem đánh răng và nước súc miệng Kin Gingival, giúp làm sạch vi khuẩn và hỗ trợ chăm sóc răng nướu sau thủ thuật nha khoa.

Trị áp xe răng bao nhiêu tiền?
Chi phí điều trị áp xe răng phụ thuộc vào phương pháp xử trí, loại răng và mức độ nhiễm trùng, bao gồm các khoản khám, chẩn đoán và điều trị nguyên nhân.
Giá tham khảo tổng hợp từ một số cơ sở nha khoa tại Việt Nam công bố (đơn vị tính: đồng/răng):
| Hạng mục | Giá tham khảo |
| Rạch áp xe | Khoảng 150.000–200.000 |
| Lấy tủy răng vĩnh viễn | Khoảng 1.200.000–3.000.000, tùy loại răng |
| Nhổ răng | Khoảng 500.000–2.000.000, tùy răng một chân hay răng hàm nhiều chân |
| Chụp X-quang | Khoảng 200.000 |
Tổng chi phí cao hơn nếu cần thêm mão răng hoặc phục hình thay thế răng đã nhổ. Phí lấy tủy dao động theo nhóm răng và số ống tủy, như trong điều trị viêm tủy răng, và mức phí cụ thể do nha sĩ báo sau khi khám.
Phòng ngừa áp xe răng
Nền tảng phòng ngừa áp xe răng là kiểm soát tốt sâu răng và bệnh nướu, đồng thời xử lý sớm răng bị nứt, mẻ hoặc lung lay.
Những thói quen nên duy trì hằng ngày và định kỳ gồm:
- Chải răng ngày ít nhất 2 lần/ngày
- Dùng chỉ nha khoa làm sạch kẽ răng mỗi ngày
- Hạn chế đồ ăn và thức uống nhiều đường
- Khám răng và lấy cao răng định kỳ 6 tháng/1 năm
- Điều trị sâu răng sớm
- Khám ngay khi răng bị mẻ, vỡ hoặc lung lay
Câu hỏi thường gặp
1. Áp xe răng nên uống thuốc gì?
Không có loại thuốc nào thay thế được việc xử lý nguồn nhiễm trùng, vì vậy bạn nên đến nha sĩ để được chỉ định phù hợp. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi có dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng, biểu hiện toàn thân hoặc nguy cơ biến chứng, còn thuốc giảm đau chỉ giúp giảm triệu chứng tạm thời. Bạn không nên tự ý mua thuốc khi chưa được tư vấn chuyên môn.
2. Áp xe răng có phải nhổ răng không?
Nhiều trường hợp vẫn có thể giữ được răng nhờ điều trị tủy hoặc điều trị nha chu, vì vậy nhổ răng không phải lựa chọn mặc định. Nha sĩ chỉ cân nhắc nhổ khi răng bị tổn thương quá nặng hoặc không còn khả năng bảo tồn.
3. Áp xe răng có gây sốt không?
Có thể, vì sốt là dấu hiệu cơ thể đang phản ứng với nhiễm trùng và có thể đi kèm sưng mặt hoặc sưng hạch. Nếu sốt kèm sưng mặt, mệt mỏi nhiều hoặc tình trạng nhiễm trùng tiến triển, người bệnh cần được khám khẩn cấp.
4. Răng khôn mọc kẹt có gây áp xe không?
Có thể, vì răng khôn mọc kẹt hoặc chỉ mọc một phần dễ gây viêm nhiễm mô nướu xung quanh, đôi khi tiến triển thành áp xe. Khi vùng răng khôn sưng đau, bạn nên đến nha sĩ để được khám và xử trí phù hợp.
5. Răng đã điều trị tủy có bị áp xe lại không?
Có thể, khi vi khuẩn còn tồn tại trong hệ thống ống tủy, phục hình bị hở hoặc chân răng bị nứt gãy. Khi đó, nha sĩ có thể cân nhắc điều trị tủy lại, phẫu thuật quanh chóp hoặc nhổ răng tùy tình trạng.
Áp xe răng là tình trạng nhiễm trùng cần được nha sĩ xử trí, vì ổ mủ không tự lành và việc cơn đau giảm không đồng nghĩa với khỏi bệnh. Điều trị sớm giúp hạn chế biến chứng và tăng cơ hội giữ được răng thật. Trường hợp sưng mặt đi kèm sốt, khó thở hoặc khó nuốt cần được cấp cứu ngay.
Hãy ghé qua KIN Việt Nam để chọn sản phẩm chăm sóc răng miệng theo độ tuổi, hoặc nhắn fanpage để nhận được tư vấn phù hợp.
Tài liệu tham khảo
- Abscessed tooth. (2026). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/10943-abscessed-tooth
- Periapical abscess. (2026). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/24896-periapical-abscess
- Hennessy, B. J. (2026). Periapical abscess. MSD Manual Consumer Version. https://www.msdmanuals.com/en-gb/home/mouth-and-dental-disorders/tooth-disorders/periapical-abscess
- Dental abscess. (2026). NHS. https://www.nhs.uk/conditions/dental-abscess/
- Tooth abscess. (2026). MedlinePlus, National Library of Medicine. https://medlineplus.gov/ency/article/001060.htm
- American Academy of Pediatric Dentistry. (2026). Use of antibiotic therapy for pediatric dental patients. https://www.aapd.org/research/oral-health-policies--recommendations/use-of-antibiotic-therapy-for-pediatric-dental-patients/

Tư vấn miễn phí